Nghĩa tiếng Việt của

admit

Phiên âm Mỹ /ədˈmɪt/

Transcript: từ "admit" phát âm Mỹ /ədˈmɪt/ — audio file: admit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1034) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)
chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho
this hall can admit 200 persons — phòng này có thể chứa 200 người
nhận, thừa nhận; thú nhận
(kỹ thuật) nạp
nội động từ
(+ of) có chỗ cho, có
this wood admits of no other meaning — từ này không có nghĩa nào khác
nhận, thừa nhận
this, I admit, was wrong — tôi thừa nhận điều đó là sai
Chuyên ngành kỹ thuật
cho vào
nhận vào
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cho phép lên bờ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật