Nghĩa tiếng Việt của
admit
Phiên âm Mỹ /ədˈmɪt/
Transcript: từ "admit" phát âm Mỹ /ədˈmɪt/ — audio file: admit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1034) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)
chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho
this hall can admit 200 persons — phòng này có thể chứa 200 người
nhận, thừa nhận; thú nhận
(kỹ thuật) nạp
nội động từ
(+ of) có chỗ cho, có
this wood admits of no other meaning — từ này không có nghĩa nào khác
nhận, thừa nhận
this, I admit, was wrong — tôi thừa nhận điều đó là sai
Chuyên ngành kỹ thuật
cho vào
nhận vào
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cho phép lên bờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- admit + V-ing: "admit stealing the files" — KHÔNG "admit to steal".
- admit to + danh từ/V-ing (trang trọng hơn): "admit to a serious mistake".
- admit somebody TO/INTO = nhận vào (bệnh viện, trường): "admitted to hospital", "admitted to the university".
Dễ nhầm
- admit (thừa nhận điều mình làm) khác accept (chấp nhận điều đưa ra): admit fault; accept the offer.
- admit – admitted – admitted (gấp đôi t), admitting.
Mẫu câu giá trị
- "The firm admitted underpaying staff for years." (công ty thừa nhận trả lương thấp cho nhân viên nhiều năm).
- "He was admitted to hospital with mild burns." (anh được nhập viện với vết bỏng nhẹ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật