Nghĩa tiếng Việt của
wait
Phiên âm Mỹ /weɪt/
Transcript: từ "wait" phát âm Mỹ /weɪt/ — audio file: wait.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #403) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự chờ đợi; thời gian chờ đợi
to have a long wait at the station — phải chờ đợi lâu ở ga
sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục
to lie in wait for — nằm rình, mai phục
to lay wait for — bố trí mai phục; đặt bẫy
(số nhiều) người hát rong ngày lễ Nô-en
nội động từ
chờ, đợi
to wait until (till)... — ... đợi đến khi...
please wait a bit (moment, minute) — xin đợi một lát
to wait about (around) — đứng chờ lâu một chỗ
to wait for somebody — chờ ai
to keep a person waiting — bắt ai chờ đợi
wait and see! — chờ xem
hầu bàn
to wait at table; mỹ to wait on table — hầu bàn
ngoại động từ
chờ, đợi
to wait orders — đợi lệnh
to wait one's turn — đợt lượt mình
hoãn lại, lùi lại
don't wait dinner for me — cứ ăn trước đừng đợi tôi
(cổ) theo hầu
to wait on (upon)
hầu hạ, phục dịch
đến thăm (người trên mình)
(thể dục,thể thao) bám sát (địch thủ)
to wait up for someone
(thông tục) thức đợi ai
Chuyên ngành kỹ thuật
chờ đợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wait FOR + người/việc: "wait for the bus" (đợi xe — có FOR, bẫy người Việt bỏ);
- wait + to V: "I am waiting to hear back" (đang chờ phản hồi);
- wait a moment/minute = chờ chút.
Dễ nhầm
- wait vs await: await formal, trực tiếp danh từ không for ("We await your reply" — câu thư trang trọng).
Mẫu câu giá trị
- "Sorry to keep you waiting." (xin lỗi để bạn chờ lâu — câu khách sạn/nhà hàng chuẩn).
- "We await your confirmation." (chờ xác nhận của quý khách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật