Nghĩa tiếng Việt của
its
Phiên âm Mỹ /ɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "its" phát âm Mỹ /ɪts/ — audio file: its.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ sở hữu
của cái đó, của điều đó, của con vật đó
đại từ sở hữu
cái của điều đó, cái của con vật đó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- its color/name/owner; each company has its own policy
Dễ nhầm
- its is possessive; it’s means it is or it has
Mẫu câu giá trị
- “The bird returned to its nest before dark.” (Con chim quay về tổ trước khi trời tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật