Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm it (IPA + audio Mỹ/Anh)
“it” đọc là /ɪt/ (Mỹ). bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ɪt/
Lỗi người Việt hay sai
bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- it is raining — trời đang mưa
- it is cold — thời tiết lạnh
- it is holiday today — hôm nay là ngày nghỉ
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- it ↔ bit
"it" /ɪt/ ↔ "bit" /bɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“bɪt” có thêm âm /b/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - it ↔ hit
"it" /ɪt/ ↔ "hit" /hɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“hɪt” có thêm âm /h/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - it ↔ sit
"it" /ɪt/ ↔ "sit" /sɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“sɪt” có thêm âm /s/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “it”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “it” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.