Nghĩa tiếng Việt của
fight it out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đánh nhau, tranh đấu đến cùng để phân thắng bại
Let them fight it out in court.
Cứ để họ phân thắng bại ở toà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.