Nghĩa tiếng Việt của
internal
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɝnəl/ BrE /ˌɪnˈtɜːnəl/
Transcript: từ "internal" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɝnəl/ Anh /ˌɪnˈtɜːnəl/ — audio file: internal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ở trong, nội bộ
trong nước
(thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan
(thuộc) bản chất; nội tại
internal evidence — chứng cớ nội tại
(y học) dùng trong (thuốc)
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
nội bộ
Lĩnh vực: toán & tin
cài đặt sẵn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Good internal management helps hospitals reduce waiting times for patients. — Quản trị nội bộ tốt giúp bệnh viện giảm thời gian chờ của bệnh nhân. (IELTS Writing Task 2)
Companies should solve internal disputes through fair and transparent procedures. — Công ty nên giải quyết tranh chấp nội bộ bằng quy trình công bằng và minh bạch. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: nội bộ, bên trong — "internal emails/memo" (thư nội bộ), "internal affairs", "an internal investigation" (điều tra nội bộ), "internal market".
- Y khoa: nội tạng — "internal injuries".
- Đối lập "external" — cặp song hành mọi ngành ("internal vs external candidates").
Dễ nhầm
- "internal" ≠ "internalize" (động từ: thấm nhuần, nội tâm hóa — "internalize the rules").
- "internal use only" — cụm nhãn tài liệu; "for internal purposes".
- "internally" — "The issue was handled internally." (vấn đề được xử lý nội bộ).
Mẫu câu giá trị
- "An internal review found no misconduct." (cuộc rà soát nội bộ không phát hiện sai phạm).
- "Internal migration is larger than cross-border flows." (di cư nội địa lớn hơn dòng chảy xuyên biên giới).
- "The engine damage is internal, not cosmetic." (hư hỏng động cơ nằm bên trong, không phải bề ngoài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật