Nghĩa tiếng Việt của

internal

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɝnəl/ BrE /ˌɪnˈtɜːnəl/

Transcript: từ "internal" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɝnəl/ Anh /ˌɪnˈtɜːnəl/ — audio file: internal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1517) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ở trong, nội bộ
trong nước
(thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan
(thuộc) bản chất; nội tại
internal evidence — chứng cớ nội tại
(y học) dùng trong (thuốc)
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
nội bộ
Lĩnh vực: toán & tin
cài đặt sẵn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Good internal management helps hospitals reduce waiting times for patients. — Quản trị nội bộ tốt giúp bệnh viện giảm thời gian chờ của bệnh nhân. (IELTS Writing Task 2)
Companies should solve internal disputes through fair and transparent procedures. — Công ty nên giải quyết tranh chấp nội bộ bằng quy trình công bằng và minh bạch. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật