Nghĩa tiếng Việt của
intern
Phiên âm Mỹ /ˈɪntɚn/ BrE /ˈɪntən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intern" phát âm Mỹ /ˈɪntɚn/ Anh /ˈɪntən/ — audio file: intern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (Mỹ)
(như) interne
người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định...)
ngoại động từ
giam giữ (trong một khu vực nhất định...)
nội động từ (Mỹ)
là học sinh y nội trú; là bác sĩ thực tập nội trú
là giáo sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nội trú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- summer intern; intern someone; intern → trainee or confine
Dễ nhầm
- an intern is a trainee working to gain experience; as a verb, intern can mean confine someone during wartime, a separate formal sense
Mẫu câu giá trị
- “The law firm hired two summer interns.” (Công ty luật tuyển hai thực tập sinh mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật