Nghĩa tiếng Việt của

intern

Phiên âm Mỹ /ˈɪntɚn/ BrE /ˈɪntən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "intern" phát âm Mỹ /ˈɪntɚn/ Anh /ˈɪntən/ — audio file: intern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (Mỹ)
(như) interne
người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định...)
ngoại động từ
giam giữ (trong một khu vực nhất định...)
nội động từ (Mỹ)
là học sinh y nội trú; là bác sĩ thực tập nội trú
là giáo sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nội trú

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật