Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với internal (kèm trái nghĩa)?
“internal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là intrinsic, intimate, home; trái nghĩa thường gặp: external. "internal" ≠ "internalize" (động từ: thấm nhuần, nội tâm hóa — "internalize the rules"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"internal" ≠ "internalize" (động từ: thấm nhuần, nội tâm hóa — "internalize the rules").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| intrinsic | /ˌɪnˈtɹɪnsɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| intimate | /ˈɪntəmət/ | học thuật/trung tính |
| home | /hoʊm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| domestic | /dəˈmɛstɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inner | /ˈɪnɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| in | /ɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inside | /ˌɪnˈsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interior | /ˌɪnˈtɪɹiɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “internal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “intrinsic” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Good internal management helps hospitals reduce waiting times for patients.
Quản trị nội bộ tốt giúp bệnh viện giảm thời gian chờ của bệnh nhân. - Companies should solve internal disputes through fair and transparent procedures.
Công ty nên giải quyết tranh chấp nội bộ bằng quy trình công bằng và minh bạch. - internal evidence
chứng cớ nội tại