Nghĩa tiếng Việt của

intimate

Phiên âm Mỹ /ˈɪntəmət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "intimate" phát âm Mỹ /ˈɪntəmət/ — audio file: intimate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thân mật, mật thiết, thân tính, quen thuộc
riêng tư, riêng biệt; ấm cúng
chung chăn chung gối; gian gâm, thông dâm
(thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...)
danh từ
người thân, người tâm phúc
người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào...)
ngoại động từ
báo cho biết, cho biết
gợi cho biết, gợi ý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nói thầm
Lĩnh vực: điện lạnh
mật thiết
sâu xa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật