Nghĩa tiếng Việt của
intrinsic
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɹɪnsɪk/ BrE /ˌɪnˈtrɪnsɪk/
Transcript: từ "intrinsic" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɹɪnsɪk/ Anh /ˌɪnˈtrɪnsɪk/ — audio file: intrinsic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
intrinsic value — giá trị bên trong; giá trị thực chất
(giải phẫu) ở bên trong
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân
bên trong
được cài đặt sẵn
được định nghĩa trước
nội tại
thực
Lĩnh vực: điện lạnh
trong
tự tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intrinsic TO/IN something (thuộc bản chất của — AWL: "intrinsic to the job").
- intrinsic motivation/value (động lực/giá trị nội tại — Task 2 giáo dục kinh điển!).
- intrinsically (adv — "intrinsically safe" (an toàn bản chất — kỹ thuật!).
Dễ nhầm
- intrinsic (bản chất — không tách) vs extrinsic (bên ngoài — đối: tiền thưởng!) vs inherent (đã có mục trên — gần đồng nghĩa).
- intrinsic ≠ extrinsic rewards — cặp động lực tâm lý học.
Mẫu câu giá trị
- "Pride in safe crossings is intrinsic to night work." (Niềm tự hào chuyến an toàn thuộc bản chất làm đêm.)
- "Pay is extrinsic; mastery is intrinsic." (Lương là động lực ngoài; tinh thông là nội tại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật