Nghĩa tiếng Việt của

intrinsic

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɹɪnsɪk/ BrE /ˌɪnˈtrɪnsɪk/

Transcript: từ "intrinsic" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɹɪnsɪk/ Anh /ˌɪnˈtrɪnsɪk/ — audio file: intrinsic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
intrinsic value — giá trị bên trong; giá trị thực chất
(giải phẫu) ở bên trong
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân
bên trong
được cài đặt sẵn
được định nghĩa trước
nội tại
thực
Lĩnh vực: điện lạnh
trong
tự tại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật