Nghĩa tiếng Việt của
internal combustion engine
1. động cơ đốt trong — động cơ tạo công cơ học bằng cách đốt nhiên liệu bên trong buồng đốt, thường dùng piston hoặc turbine
Cấu trúc: an internal-combustion engine · a four-stroke engine · internal-combustion-engine technology
The bus uses an internal combustion engine powered by diesel.
Xe buýt dùng động cơ đốt trong chạy bằng dầu diesel.
Engineers are improving the efficiency of internal-combustion engines.
Các kỹ sư đang cải thiện hiệu suất của động cơ đốt trong.
Lưu ý: Động cơ đốt trong khác động cơ điện ở nguồn và cách tạo công; loại nhiên liệu, chu trình và khí thải tùy thiết kế. Từ này thường được viết có gạch nối trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
internal-combustion engine
noun
- a heat engine in which combustion occurs inside the engine rather than in a separate furnace; heat expands a gas that either moves a piston or turns a gas turbine (Synonyms: ICE)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.