Nghĩa tiếng Việt của
internal medicine
1. (đặc biệt Anh-Mỹ) nội khoa — chuyên ngành y tập trung chẩn đoán và điều trị bằng phương pháp không phẫu thuật, nhất là các bệnh ở người trưởng thành
Cấu trúc: a specialist in internal medicine · practice/study internal medicine · an internal-medicine department
She completed her residency in internal medicine.
Cô hoàn thành chương trình nội trú chuyên ngành nội khoa.
The patient was referred to an internal-medicine specialist for further tests.
Bệnh nhân được chuyển tới bác sĩ chuyên khoa nội để làm thêm xét nghiệm.
Lưu ý: Internal medicine là tên chuyên ngành, không phải mọi điều trị diễn ra bên trong cơ thể. Cấu trúc đào tạo và phạm vi chuyên khoa phụ thuộc hệ thống y tế; ở Anh, general medicine có thể là cách gọi gần hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the branch of medicine that deals with the diagnosis and (nonsurgical) treatment of diseases of the internal organs (especially in adults) (Synonyms: general medicine)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.