Nghĩa tiếng Việt của

accurate

Phiên âm Mỹ /ˈækjɚət/ BrE /ˈækjəət/

Transcript: từ "accurate" phát âm Mỹ /ˈækjɚət/ Anh /ˈækjəət/ — audio file: accurate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2283) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đúng đắn, chính xác, xác đáng
an accurate watch — đồng hồ chính xác
an accurate remark — một nhận xét xác đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
đúng
đúng đắn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Weather forecasts must be accurate to help farmers plan harvests. — Dự báo thời tiết phải chính xác để giúp nông dân lên kế hoạch mùa vụ. (IELTS Writing Task 2)
Schools need accurate data on attendance to support struggling pupils. — Trường học cần dữ liệu chính xác về chuyên cần để hỗ trợ học sinh khó khăn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật