Nghĩa tiếng Việt của
accurate
Phiên âm Mỹ /ˈækjɚət/ BrE /ˈækjəət/
Transcript: từ "accurate" phát âm Mỹ /ˈækjɚət/ Anh /ˈækjəət/ — audio file: accurate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đúng đắn, chính xác, xác đáng
an accurate watch — đồng hồ chính xác
an accurate remark — một nhận xét xác đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
đúng
đúng đắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Weather forecasts must be accurate to help farmers plan harvests. — Dự báo thời tiết phải chính xác để giúp nông dân lên kế hoạch mùa vụ. (IELTS Writing Task 2)
Schools need accurate data on attendance to support struggling pupils. — Trường học cần dữ liệu chính xác về chuyên cần để hỗ trợ học sinh khó khăn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accurate + n = chính xác: "accurate data/records" — AWL-grade.
- accurate IN something (chính xác về — "accurate in every detail").
- accurately (adv); accuracy (n — độ chính xác: "accuracy of the tide table").
Dễ nhầm
- accurate (không sai số) vs exact (chính xác từng chi — số cụ thể) vs precise (sao Exact + tinh — đo lường).
- "accurate to the minute" (chính xác tới từng phút — cụm + to).
Mẫu câu giá trị
- "Logs are accurate to the minute after the upgrade." (Nhật ký chính xác tới từng phút sau nâng cấp.)
- "Fair refunds need accurate records, not memory." (Hoàn tiền công bằng cần hồ sơ chính xác, không cần trí nhớ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật