Nghĩa tiếng Việt của

understanding

Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈstændɪŋ/ BrE /ˌʌndəˈstændɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "understanding" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈstændɪŋ/ Anh /ˌʌndəˈstændɪŋ/ — audio file: understanding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “understand” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự hiểu biết, sự am hiểu
to have a good understanding of economics — am hiểu về kinh tế
óc thông minh, óc suy xét, trí tuệ
he has an excellent understanding — anh ấy rất thông minh
quan niệm
in my understanding of the matter — theo quan niệm của tôi về việc này
sự thoả thuận; sự thông cảm, sự hiểu nhau
to come to an understanding with — đi đến thoả thuận với
điều kiện
on this understanding — với điều kiện này
on the understanding that — với điều kiện là
(số nhiều) (từ lóng) chân, cẳng; giày, dép
tính từ
hiểu biết
an understanding man — một người hiểu biết
thông minh, sáng ý, mau hiểu
Chuyên ngành kinh tế
sự thỏa thuận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật