Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với intelligence (kèm trái nghĩa)?
“intelligence” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là word, news, intellectual; trái nghĩa thường gặp: stupidity, emotional. “intelligence” và “word”, “news”, “intellectual” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“intelligence” và “word”, “news”, “intellectual” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| word | /wɝd/ | gần nhất về nghĩa |
| news | /nuz/ | học thuật/trung tính |
| intellectual | /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| understanding | /ˌʌndɚˈstændɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| knowledge | /ˈnɑlədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wisdom | /ˈwɪzdəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mental | /ˈmɛntəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mind | /maɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “intelligence” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “word” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Artificial intelligence triages flood calls by urgency.
AI phân loại các cuộc gọi lũ theo mức khẩn - Customs built intelligence on smuggling routes.
hải quan lập hồ sơ tình báo về các đường buôn lậu - We need to consider the intelligence in this context.
Chúng ta cần xem xét intelligence trong bối cảnh này.