Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với intelligence (kèm trái nghĩa)?

“intelligence” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là word, news, intellectual; trái nghĩa thường gặp: stupidity, emotional. “intelligence” và “word”, “news”, “intellectual” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“intelligence” và “word”, “news”, “intellectual” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
word/wɝd/gần nhất về nghĩa
news/nuz/học thuật/trung tính
intellectual/ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ngữ cảnh hẹp hơn
understanding/ˌʌndɚˈstændɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
knowledge/ˈnɑlədʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
wisdom/ˈwɪzdəm/ngữ cảnh hẹp hơn
mental/ˈmɛntəl/ngữ cảnh hẹp hơn
mind/maɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “intelligence” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “word” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu