Nghĩa tiếng Việt của
grade crossing
1. đường giao cắt đồng mức giữa đường bộ và đường sắt (Bắc Mỹ)
Cấu trúc: a railroad grade crossing · approach a grade crossing · a level crossing
A train was approaching the grade crossing as the barrier lowered.
Một đoàn tàu đang tiến đến điểm giao cắt khi thanh chắn hạ xuống.
The new road passes over the railway instead of using a grade crossing.
Con đường mới băng qua phía trên đường sắt thay vì giao cắt đồng mức.
Lưu ý: Grade crossing là nơi đường bộ cắt ngang đường ray ở cùng độ cao, không có cầu vượt; tiếng Anh-Anh thường gọi level crossing. Grade ở đây nói đến mặt bằng/cao độ, không liên quan tới cấp lớp hay điểm số.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- intersection of a railway and a road on the same level; barriers close road when trains pass (Synonyms: level crossing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.