Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với grade (kèm trái nghĩa)?
“grade” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là order, mark, range; trái nghĩa thường gặp: disorder, ignore, domain. grade (điểm/hạng) vs mark (điểm — BrE) vs score (điểm số bài thi chuẩn hóa: IELTS band ≠ grade). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
grade (điểm/hạng) vs mark (điểm — BrE) vs score (điểm số bài thi chuẩn hóa: IELTS band ≠ grade).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| order | /ˈɔɹdɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| mark | /mɑɹk/ | học thuật/trung tính |
| range | /ɹeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| form | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| level | /ˈlɛvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| score | /skɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rank | /ɹæŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| improved | /ˌɪmˈpɹuvd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “grade” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “order” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Two assessors grade each speaking test.
hai giám khảo chấm mỗi bài nói - Only grade-A timber enters the workshop.
chỉ gỗ hạng A mới vào xưởng - to make the grade
đạt đủ điểm, đủ trình độ; thành công, thắng lợi