Nghĩa tiếng Việt của
production
Phiên âm Mỹ /pɹəˈdʌkʃən/ BrE /prəˈdʌkʃən/
Transcript: từ "production" phát âm Mỹ /pɹəˈdʌkʃən/ Anh /prəˈdʌkʃən/ — audio file: production.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #713) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đưa ra, sự trình bày
sự sản xuất, sự chế tạo
sự sinh
sản phẩm, tác phẩm
sản lượng
(Mỹ) sự bỏ vốn và phương tiện để dựng (phim, kịch...)
Chuyên ngành kinh tế
năng suất
sản lượng
sự sản xuất
sự tạo thành
Chuyên ngành kỹ thuật
năng suất
quy tắc suy diễn
sản lượng
sản phẩm
sản xuất
sự chế tạo
sự sản xuất
Lĩnh vực: toán & tin
production- sự sản xuất, sản phẩm
current p. sự sản xuất hiện hành
mass p. sản xuất hàng loạt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- production = sản xuất/quá trình dựng (n): food production (sản xuất lương thực), go into production = bấm máy/vào giai đoạn sản xuất;
- production values = chất lượng sản xuất phim;
- produce (v) = sản xuất; product = sản phẩm; productive = năng suất ("a productive morning" — buổi sáng làm nhiều việc).
Dễ nhầm
- production (quy trình/sản lượng) vs output (sản lượng đầu ra) vs product (món thành phẩm).
Mẫu câu giá trị
- "Costs rose, but production doubled." (chi phí tăng nhưng sản lượng gấp đôi).
- "The film enters production next spring." (phim bấm máy mùa xuân tới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật