Nghĩa tiếng Việt của
beginning
Phiên âm Mỹ /bɪˈɡɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beginning" phát âm Mỹ /bɪˈɡɪnɪŋ/ — audio file: beginning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
from beginning to end — từ đầu đến cuối
căn nguyên, nguyên do
we missed the train and that was the beginning of all our troubles — chúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
to good beginning is half the battle
(xem) battle
a good beginning makes a good ending
(tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
the beginning of the end
bắt đầu của sự kết thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bắt đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at the beginning of; from the beginning; begin → beginning
Dễ nhầm
- begin doubles the final consonant before -ing; beginning is also a noun
Mẫu câu giá trị
- “At the beginning of the trail, there is a map of the area.” (Ở đầu đường mòn có bản đồ khu vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật