Nghĩa tiếng Việt của
create
Phiên âm Mỹ /kɹˈieɪt/ BrE /krˈieɪt/
Transcript: từ "create" phát âm Mỹ /kɹˈieɪt/ Anh /krˈieɪt/ — audio file: create.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #386) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
gây ra, làm
phong tước
to create a baron — phong nam tước
(sân khấu) đóng lần đầu tiên
to create a part — đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
nội động từ
(từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
to be always creating about nothing — lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
Chuyên ngành kỹ thuật
chế tạo
nạp
sáng tạo
tải
tạo thành
tổ chức
Lĩnh vực: xây dựng
gây nên
thành lập nên
Lĩnh vực: điện
tác dụng (điện áp)
Lĩnh vực: toán & tin
tạo lập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Investing in tourism can create thousands of jobs for local people. — Đầu tư vào du lịch có thể tạo ra hàng nghìn việc làm cho người dân địa phương. (Task 2)
Social media allows young people to create and share educational content. — Mạng xã hội cho phép người trẻ tạo ra và chia sẻ nội dung giáo dục. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa lõi: tạo ra cái mới (chưa từng có) — "create jobs", "create a website", "create awareness".
- Khác "make": make dùng cho mọi việc làm ra; create nhấn tính mới + chủ ý sáng tạo — "make a cake" nhưng "create a design".
- Dạng từ: "creation" (sự sáng tạo/vật được tạo), "creative" (sáng tạo), "creativity" (tính sáng tạo).
Dễ nhầm
- "created by" vs "created from": created by + người/công cụ tạo ra; created from + nguyên liệu tạo nên.
- "create" ≠ "invent": invent là phát minh ra thứ chưa có (máy móc, phương pháp), create rộng hơn — tạo nội dung, cơ hội, việc làm.
- Bị động rất phổ biến trong học thuật: "The index was created to measure…".
Mẫu câu giá trị
- "The scheme created hundreds of jobs for young people." (chương trình tạo hàng trăm việc làm cho người trẻ).
- "Social media has created new ways of sharing information." (mạng xã hội tạo ra cách chia sẻ thông tin mới).
- "The index was created to track living costs." (chỉ số được tạo ra để theo dõi chi phí sinh hoạt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật