Nghĩa tiếng Việt của
produce
Phiên âm Mỹ /pɹəˈdus/ BrE /prəˈdus/
Transcript: từ "produce" phát âm Mỹ /pɹəˈdus/ Anh /prəˈdus/ — audio file: produce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #417) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sản lượng
sản vật, sản phẩm
agricultural (farm) produce — nông sản
kết quả
the produce of labour — kết quả lao động
the produce of efforts — kết quả của những cố gắng
ngoại động từ
trình ra, đưa ra, giơ ra
to produce one's ticket at the gate — trình vé ở cổng
to produce a play — trình diễn một vở kịch
to produce evidence — đưa ra chứng cớ
sản xuất, chế tạo
to produce good — sản xuất hàng hoá
viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...)
gây ra (một cảm giác...)
đem lại (kết quả...); sinh đẻ
to produce fruit — sinh quả, ra quả (cây)
to produce offspring — sinh con, đẻ con (thú vật)
(toán học) kéo dài (một đường thẳng...)
Chuyên ngành kinh tế
chế tạo
hàng hóa sản xuất
nông phẩm
nông sản phẩm
sản lượng
sản phẩm
sản vật
sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
điều chế
gây ra
kéo dài
sản xuất
sản xuất (chương trình)
sinh ra
Lĩnh vực: toán & tin
sản xuất, kéo dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- produce /prəˈdjuːs/ (v) = sản xuất: "produce electricity" (phát điện); produce /ˈprəʊdjuːs/ (n) = nông sản: "fresh produce" (rau quả tươi).
- product = sản phẩm; production = sản xuất (quá trình); productivity = năng suất.
Dễ nhầm
- Task 1 kinh tế: "The factory produces 5,000 units a month" (nhà máy sản xuất 5.000 chiếc mỗi tháng).
Mẫu câu giá trị
- "Vietnam produces most of the world's cashews." (Việt Nam sản xuất phần lớn điều thế giới).
- "Buy produce in season to save money." (mua nông sản đúng mùa để tiết kiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật