Nghĩa tiếng Việt của
formation
Phiên âm Mỹ /fɔɹˈmeɪʃən/ BrE /fɔːˈmeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "formation" phát âm Mỹ /fɔɹˈmeɪʃən/ Anh /fɔːˈmeɪʃən/ — audio file: formation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2312) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
the formation of character — sự hình thành tính nết
hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu
(quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay)
(địa lý,ddịa chất) thành hệ
(ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)
Chuyên ngành kinh tế
sự tạo hình
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu tạo
mặt đường đất
sự tạo thành
vỉa
Lĩnh vực: y học
chất cấu tạo
sự hình thành
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đội hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the formation of a group/system; rock formation; in formation
Dễ nhầm
- formation có thể là quá trình hình thành hoặc một cấu trúc/đội hình đã tạo thành
Mẫu câu giá trị
- “The formation of the new team took several months.” (Quá trình hình thành đội mới kéo dài vài tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật