Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với generation?
“generation” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là production, produce, formation; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “generation” và “production”, “produce”, “formation” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“generation” và “production”, “produce”, “formation” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| production | /pɹəˈdʌkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| produce | /pɹəˈdus/ | học thuật/trung tính |
| formation | /fɔɹˈmeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| build | /bɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| create | /kɹˈieɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| creation | /kɹˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| collection | /kəˈlɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| development | /dɪˈvɛləpmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “generation” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “production” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The younger generation spends too much time on screens and social media.
Thế hệ trẻ dành quá nhiều thời gian cho màn hình và mạng xã hội. - Each generation should protect the environment for the next one.
Mỗi thế hệ nên bảo vệ môi trường cho thế hệ tiếp theo. - We need to consider the generation in this context.
Chúng ta cần xem xét generation trong bối cảnh này.