Nghĩa tiếng Việt của
fund
Phiên âm Mỹ /fʌnd/
Transcript: từ "fund" phát âm Mỹ /fʌnd/ — audio file: fund.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #527) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kho
a fund of humour — một kho hài hước
quỹ
(số nhiều) tiền của
in funds — có tiền, nhiều tiền
(số nhiều) quỹ công trái nhà nước
ngoại động từ
chuyển những món nợ ngắn hạn thành món nợ dài hạn
để tiền vào quỹ công trái nhà nước
(hiếm) thu thập cho vào kho
Chuyên ngành kinh tế
bỏ vốn
cấp vốn
chuẩn bị
chuyển (công trái) ngắn hạn thành dài hạn
hợp nhất (công trái)
quỹ
vốn cho ...
Chuyên ngành kỹ thuật
kho
quỹ
vốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fund = quỹ (n) / tài trợ (v): raise funds = gây quỹ; "government-funded" = do nhà nước tài trợ.
- funding = kinh phí: "seek funding" (tìm nguồn kinh phí — startup/NGO chuẩn).
- funds (số nhiều) = nguồn tiền: "limited funds" (ngân sách eo hẹp).
Dễ nhầm
- fund (quỹ mục đích) vs foundation (tổ chức quỹ phi lợi nhuận) vs budget (ngân sách định mức).
Mẫu câu giá trị
- "The program is funded by the city council." (chương trình do hội đồng thành phố tài trợ).
- "Public schools need stable funding." (trường công cần nguồn kinh phí ổn định).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật