Nghĩa tiếng Việt của
funding
Phiên âm Mỹ /ˈfʌndɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "funding" phát âm Mỹ /ˈfʌndɪŋ/ — audio file: funding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Đổi nợ, đảo nợ; cấp vồn, tài trợ.
Chuyên ngành kinh tế
chuyển thành nợ dài hạn
đảo nợ
lập vốn
sự cấp kinh phí
sự cấp tiền
sự cấp vốn
sự chuyển kỳ trái vụ
sự tích lũy vốn
tài trợ
vay vốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- public funding; funding for research; fund → money provided
Dễ nhầm
- funding is money provided for a purpose or the act of providing it; it is uncountable in the general sense
Mẫu câu giá trị
- “The project received funding from the university.” (Dự án nhận được kinh phí từ trường đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật