Nghĩa tiếng Việt của

mutual fund

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. (Bắc Mỹ) quỹ đầu tư tập hợp tiền của nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào một danh mục tài sản

Cấu trúc: invest in a mutual fund · a mutual fund manager · mutual fund shares

She invests a small amount each month in a mutual fund.

Cô đầu tư một khoản nhỏ mỗi tháng vào một quỹ tương hỗ.

The mutual fund holds shares in companies from several industries.

Quỹ tương hỗ nắm cổ phiếu của các công ty thuộc nhiều ngành.

Lưu ý: Mutual fund là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ; unit trust là thuật ngữ thường gặp ở Anh cho một cấu trúc quỹ gần tương tự, nhưng chi tiết pháp lý và vận hành có thể khác. Quỹ đầu tư có rủi ro; ví dụ ở đây chỉ minh họa ngôn ngữ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a regulated investment company with a pool of assets that regularly sells and redeems its shares (Synonyms: mutual fund company, open-end fund, open-end investment company)
  2. the pooled money that is invested in assets

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.