Nghĩa tiếng Việt của

hedge fund

Cụm từnoun phrase (countable; finance)Biên soạn riêng

1. quỹ đầu tư tư nhân/hedge fund

Cấu trúc: run/invest in a hedge fund · a hedge-fund manager · hedge-fund strategy

The firm launched a hedge fund for professional investors.

Công ty ra mắt một quỹ hedge fund dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp.

The article compares the strategies used by several hedge funds.

Bài viết so sánh các chiến lược của một số quỹ hedge fund.

Lưu ý: Hedge fund là quỹ đầu tư tập hợp vốn của các nhà đầu tư và sử dụng nhiều chiến lược để tìm lợi nhuận; quỹ có thể dùng chiến lược rủi ro cao, nhưng mức rủi ro và quy định tùy quỹ và quốc gia. Cụm thường gặp trong tin tài chính; định nghĩa này không phải lời khuyên đầu tư.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a flexible investment company for a small number of large investors (usually the minimum investment is $1 million); can use high-risk techniques (not allowed for mutual funds) such as short-selling and heavy leveraging (Synonyms: hedgefund)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.