Nghĩa tiếng Việt của

slush fund

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. quỹ tiền bí mật/ngoài sổ sách dùng cho mục đích bất chính hoặc không chính thức

Cấu trúc: a political/company slush fund · set up/use a slush fund · uncover/expose a slush fund

Investigators uncovered a slush fund used to make illegal payments.

Các điều tra viên phát hiện một quỹ đen được dùng để thực hiện những khoản chi trái phép.

The report accused senior officials of creating a slush fund outside the normal budget.

Báo cáo cáo buộc các quan chức cấp cao lập một quỹ đen bên ngoài ngân sách thông thường.

Lưu ý: Slush fund là khoản tiền được giữ bí mật hoặc ngoài sổ sách cho mục đích bất chính/không chính thức, đặc biệt trong chính trị; cụm mang sắc thái chê trách. Không nên dùng để chỉ quỹ dự phòng hợp pháp, minh bạch.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fund for buying votes or bribing public officials

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.