Nghĩa tiếng Việt của

trust fund

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. quỹ ủy thác: tài sản do cá nhân/tổ chức quản lý thay cho người thụ hưởng theo các điều kiện đã đặt ra

Cấu trúc: set up a trust fund for somebody · inherit money from a trust fund · manage a trust fund

Her grandparents set up a trust fund to help pay for her education.

Ông bà cô lập một quỹ ủy thác để hỗ trợ chi phí học tập cho cô.

The trustee manages the trust fund for the benefit of the children.

Người được ủy thác quản lý quỹ vì lợi ích của những đứa trẻ.

Lưu ý: Trust fund là quỹ tài sản được một bên quản lý theo ủy thác vì lợi ích của người thụ hưởng; người quản lý không nhất thiết là người sở hữu hưởng lợi. Cấu trúc và quyền truy cập quỹ phụ thuộc văn bản ủy thác và pháp luật địa phương, nên không đồng nghĩa đơn giản với tài khoản tiết kiệm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fund held in trust

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.