Nghĩa tiếng Việt của

sinking fund

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. quỹ tích lũy định kỳ để trả nợ hoặc tài trợ một khoản chi lớn trong tương lai

Cấu trúc: establish/set up a sinking fund · contribute to a sinking fund · a sinking fund for debt repayment

The company established a sinking fund to repay its bonds over ten years.

Công ty lập quỹ trả nợ để thanh toán trái phiếu trong vòng mười năm.

Monthly contributions to the sinking fund will cover the building's future repairs.

Các khoản đóng góp hằng tháng vào quỹ dự phòng sẽ chi trả cho việc sửa chữa tòa nhà trong tương lai.

Lưu ý: Sinking fund là quỹ được tích lũy theo kế hoạch để trả dần một khoản nợ lớn hoặc thay thế tài sản trong tương lai; thuật ngữ thường gặp trong tài chính và kế toán. Cách dùng và yêu cầu pháp lý phụ thuộc vào hợp đồng/quy định áp dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fund accumulated regularly in a separate account and used to redeem debt securities

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.