Nghĩa tiếng Việt của
international monetary fund
1. Quỹ Tiền tệ Quốc tế — tổ chức quốc tế thường viết tắt là IMF, hỗ trợ ổn định hệ thống tiền tệ và hợp tác tài chính giữa các quốc gia thành viên
Cấu trúc: the International Monetary Fund (IMF) · IMF lending/programme · a member of the IMF
The country requested financial assistance from the International Monetary Fund.
Quốc gia đó đề nghị Quỹ Tiền tệ Quốc tế hỗ trợ tài chính.
The International Monetary Fund published its economic outlook.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế công bố triển vọng kinh tế.
Lưu ý: Tên chính thức thường viết hoa và rút gọn là IMF. Tổ chức này là một định chế đa phương; chương trình hỗ trợ có điều kiện và được tranh luận trong từng bối cảnh kinh tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a United Nations agency to promote trade by increasing the exchange stability of the major currencies (Synonyms: IMF)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.