Nghĩa tiếng Việt của

snack

Phiên âm Mỹ /snæk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "snack" phát âm Mỹ /snæk/ — audio file: snack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu
phần, phần chia
to go snacks with someone in something — chia chung cái gì với ai
snacks! — ta chia nào!
Chuyên ngành kinh tế
món ăn nhẹ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật