Nghĩa tiếng Việt của
health food
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. thực phẩm lành mạnh
The store sells health food and supplements.
Cửa hàng bán thực phẩm lành và viên bổ sung.
Health food isn't always healthy.
Thực phẩm "lành mạnh" không phải lúc nào cũng lành.
Lưu ý: Danh từ không đếm (ngành); "health-food store" có gạch nối.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thực phẩm tự nhiên (không pha trộn các chất giả tạo)
Chuyên ngành kinh tế
thực phẩm bổ dưỡng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any natural or prepared food popularly believed to promote good health
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.