Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với food (kèm trái nghĩa)?

“food” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là feed, feeding, chow; trái nghĩa thường gặp: starve. meal = bữa ăn (đếm được); dish = món; diet = chế độ ăn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

meal = bữa ăn (đếm được); dish = món; diet = chế độ ăn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
feed/fid/gần nhất về nghĩa
feeding/ˈfidɪŋ/học thuật/trung tính
chow/tʃaʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
snack/snæk/ngữ cảnh hẹp hơn
eats/its/ngữ cảnh hẹp hơn
eating/ˈitɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
diner/ˈdaɪnɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
meal/mil/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “food” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “feed” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu