Nghĩa tiếng Việt của

fast food

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thức ăn được chế biến và phục vụ nhanh, thường bán tại chuỗi cửa hàng hoặc quầy mang đi

Cấu trúc: fast-food restaurant/chain · eat/order fast food · fast-food outlet

The airport has several fast-food outlets near the gates.

Sân bay có vài quầy thức ăn nhanh gần các cửa ra máy bay.

They ordered fast food because they had little time.

Họ gọi thức ăn nhanh vì không có nhiều thời gian.

Lưu ý: Fast food thường là danh từ không đếm được; fast-food đứng trước danh từ là tính từ ghép. Cụm mô tả tốc độ phục vụ, không tự nó đánh giá chất lượng dinh dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fast food A2

noun

  1. inexpensive food (hamburgers or chicken or milkshakes) prepared and served quickly

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.