Nghĩa tiếng Việt của
powder
Phiên âm Mỹ /ˈpaʊdɚ/ BrE /ˈpaʊdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "powder" phát âm Mỹ /ˈpaʊdɚ/ Anh /ˈpaʊdə/ — audio file: powder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bột; bụi
(y học) thuốc bột
phấn (đánh mặt)
thuốc súng
food for powder
bia thịt, bia đỡ đạn
not worth powder and shot
không đáng bắn, không đáng để chiến đấu cho
put more powder into it!
hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
smell of powder
kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn
ngoại động từ
rắc bột lên, rắc lên
to powder with salt — rắc muối
thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...)
trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ
((thường) động tính từ quá khứ) nghiền thành bột, tán thành bột
powdered sugar — đường bột
powdered milk — sữa bột
Chuyên ngành kinh tế
bột
Chuyên ngành kỹ thuật
bột
bụi
nghiền thành bột
thuốc nổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- face powder; baking powder; powder snow
Dễ nhầm
- powder is a dry substance made of very small particles; dust is a fine layer of particles that settles on surfaces
Mẫu câu giá trị
- “Add the powder to the warm water and stir.” (Cho bột vào nước ấm rồi khuấy đều.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật