Nghĩa tiếng Việt của

convenience food

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable)Biên soạn riêng

1. thực phẩm chế biến sẵn/tiện lợi

Cấu trúc: buy/eat convenience food · a range of convenience foods · rely on convenience food

The shop sells convenience foods for people who do not have time to cook.

Cửa hàng bán thực phẩm tiện lợi cho những người không có thời gian nấu nướng.

He keeps a few frozen convenience meals in the freezer for busy evenings.

Anh ấy để sẵn vài phần ăn tiện lợi đông lạnh trong ngăn đá cho những buổi tối bận rộn.

Lưu ý: Convenience food là thực phẩm được chế biến sẵn hoặc sơ chế để người dùng chuẩn bị nhanh và dễ, chẳng hạn món đông lạnh hay đồ đóng hộp. Cụm nói về tính tiện lợi, không khẳng định món ăn có lợi hay có hại cho sức khỏe; ready meal thường chỉ một bữa ăn đã chuẩn bị gần như hoàn chỉnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any packaged dish or food that can be prepared quickly and easily as by thawing or heating

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.