Nghĩa tiếng Việt của
chow
Phiên âm Mỹ /tʃaʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chow" phát âm Mỹ /tʃaʊ/ — audio file: chow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giống chó su (Trung quốc)
(từ lóng) thức ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chow down; chow mein; chow → informal food
Dễ nhầm
- chow is informal for food or eating; cuisine is a more formal term for a style of cooking
Mẫu câu giá trị
- “The hikers stopped to chow down at the campsite.” (Những người đi bộ dừng lại ăn ở khu cắm trại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật