Nghĩa tiếng Việt của

food poisoning

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. ngộ độc thực phẩm

Cấu trúc: get/suffer from food poisoning · a case/outbreak of food poisoning · food poisoning symptoms

Several guests got food poisoning after the meal.

Một số khách bị ngộ độc thực phẩm sau bữa ăn.

The restaurant closed temporarily after an outbreak of food poisoning.

Nhà hàng tạm đóng cửa sau một đợt ngộ độc thực phẩm.

Lưu ý: Food poisoning là bệnh do ăn thực phẩm hoặc uống nước bị nhiễm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hay độc tố; không phải mọi trường hợp đều do vi khuẩn. Cụm thường đi với get/suffer from food poisoning hoặc a case of food poisoning; tránh nhầm với dị ứng thực phẩm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. illness caused by poisonous or contaminated food (Synonyms: gastrointestinal disorder)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.