Nghĩa tiếng Việt của

food chain

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “food-chain”.

1. chuỗi thức ăn trong tự nhiên

Cấu trúc: a food chain begins with · organisms higher/lower in the food chain · enter the food chain

Small insects form an important link in the food chain.

Côn trùng nhỏ là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn.

Pollutants can move up the food chain from water to fish.

Chất ô nhiễm có thể đi lên chuỗi thức ăn từ nước tới cá.

2. (nghĩa bóng) hệ thống cấp bậc/quyền lực

Cấu trúc: higher/lower up the food chain · move up the food chain · the political food chain

The decision was made by people higher up the food chain.

Quyết định được đưa ra bởi những người ở cấp cao hơn.

Small suppliers often have little influence in the corporate food chain.

Các nhà cung cấp nhỏ thường có ít ảnh hưởng trong hệ thống cấp bậc doanh nghiệp.

Lưu ý: Food chain là chuỗi các sinh vật trong đó mỗi mắt xích làm thức ăn cho mắt xích tiếp theo; năng lượng và chất dinh dưỡng truyền qua chuỗi. Nghĩa bóng chỉ hệ thống phân cấp, trong đó người ở vị trí cao hơn có nhiều quyền lực hoặc lợi ích hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (ecology) a community of organisms where each member is eaten in turn by another member

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.