Nghĩa tiếng Việt của

feeding

Phiên âm Mỹ /ˈfidɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "feeding" phát âm Mỹ /ˈfidɪŋ/ — audio file: feeding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “feed” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự cho ăn; sự nuôi lớn
sự bồi dưỡng
sự cung cấp (chất liệu cho máy)
(sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
(thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
đồng cỏ
Chuyên ngành kinh tế
sự cho ăn
sự nuôi
Chuyên ngành kỹ thuật
cung cấp
đồng cỏ
nạp liệu
sự cung cấp
sự tiếp liệu
Lĩnh vực: xây dựng
phản ứng feeding
Lĩnh vực: toán & tin
sự cấp (liệu)
sự cung dưỡng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự dẫn tiếp
Chuyên ngành kỹ thuật
cung cấp
đồng cỏ
nạp liệu
sự cung cấp
sự tiếp liệu
Lĩnh vực: xây dựng
phản ứng feeding
Lĩnh vực: toán & tin
sự cấp (liệu)
sự cung dưỡng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự dẫn tiếp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật