Nghĩa tiếng Việt của

food processor

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. máy chế biến thực phẩm/máy xay đa năng nhà bếp

Cấu trúc: use a food processor to chop/mix food · a bowl/blade of a food processor · put something in the food processor

A food processor chopped the onions in seconds.

Máy chế biến thực phẩm băm hành tây chỉ trong vài giây.

Put the nuts in the food processor and pulse until finely ground.

Cho các loại hạt vào máy rồi nhấn ngắt quãng đến khi nghiền mịn.

Lưu ý: Food processor là máy nhà bếp dùng lưỡi dao hoặc phụ kiện để cắt, băm, trộn hay nghiền thực phẩm. Máy thường xử lý nguyên liệu rắn nhanh hơn máy xay sinh tố thông thường, nhưng chức năng tùy mẫu máy và phụ kiện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a kitchen appliance with interchangeable blades; used for shredding or blending or chopping or slicing food

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.