Nghĩa tiếng Việt của

pursue

Phiên âm Mỹ /pɚˈsu/ BrE /pəˈsu/

Transcript: từ "pursue" phát âm Mỹ /pɚˈsu/ Anh /pəˈsu/ — audio file: pursue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1784) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
to pursue the enemy — đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch
(nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
diseases pursue him till death — hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết
theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
to pursue a plan — đeo đuổi một kế hoạch
to pursue one's road — đi theo con đường của mình
to pursue the policy of peace — theo đuổi chính sách hoà bình
to pursue one's studies — tiếp tục việc học tập
to pursue a subject — tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề
đi tìm, mưu cầu
to pursue pleasure — đi tìm thú vui
to pursue happiness — mưu cầu hạnh phúc
nội động từ
(+ after) đuổi theo
theo đuổi, tiếp tục
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
theo đuổi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Young people should be free to pursue careers matching their talents. — Người trẻ nên được tự do theo đuổi nghề nghiệp phù hợp tài năng. (IELTS Writing Task 2)
Governments must pursue long-term environmental goals despite short-term costs. — Chính phủ phải theo đuổi mục tiêu môi trường dài hạn dù tốn kém ngắn hạn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật