Nghĩa tiếng Việt của
pursue
Phiên âm Mỹ /pɚˈsu/ BrE /pəˈsu/
Transcript: từ "pursue" phát âm Mỹ /pɚˈsu/ Anh /pəˈsu/ — audio file: pursue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
to pursue the enemy — đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch
(nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
diseases pursue him till death — hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết
theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
to pursue a plan — đeo đuổi một kế hoạch
to pursue one's road — đi theo con đường của mình
to pursue the policy of peace — theo đuổi chính sách hoà bình
to pursue one's studies — tiếp tục việc học tập
to pursue a subject — tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề
đi tìm, mưu cầu
to pursue pleasure — đi tìm thú vui
to pursue happiness — mưu cầu hạnh phúc
nội động từ
(+ after) đuổi theo
theo đuổi, tiếp tục
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
theo đuổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Young people should be free to pursue careers matching their talents. — Người trẻ nên được tự do theo đuổi nghề nghiệp phù hợp tài năng. (IELTS Writing Task 2)
Governments must pursue long-term environmental goals despite short-term costs. — Chính phủ phải theo đuổi mục tiêu môi trường dài hạn dù tốn kém ngắn hạn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: theo đuổi — "pursue a career/goal/degree/interest" (theo đuổi sự nghiệp/mục tiêu/bằng cấp/sở thích), "pursue a case" (theo kiện — pháp lý).
- "pursue sb (for sth)" — đòi nợ/theo đuổi ai vì khoản gì: "Creditors pursued the company for payment."
- Danh từ: "pursuit" — "in pursuit of excellence" (theo đuổi sự xuất sắc); "pursuits" = hoạt động sở thích ("outdoor pursuits").
Dễ nhầm
- "pursue" ≠ "pursuit" (danh từ) ≠ "purchase" (mua) — bộ ba nghe gần, bẫy listening kinh điển.
- Phát âm: /pəˈsjuː/ (Anh) /pərˈsuː/ (Mỹ) — chữ s đọc /s/, không "purs-hue".
- "pursue" trang trọng hơn "chase/follow": chase đuổi bắt vật lý; pursue theo đuổi mục tiêu dài hạn.
Mẫu câu giá trị
- "She pursued a master's while working full-time." (cô theo đuổi thạc sĩ trong khi làm toàn thời gian).
- "The police pursued the car for twenty minutes." (cảnh sát đuổi chiếc xe hai mươi phút).
- "Happiness pursued directly often escapes us." (hạnh phúc bị truy đuổi trực tiếp thường trốn tránh ta).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật