Nghĩa tiếng Việt của

follow on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “follow-on”.

1. xảy ra hoặc được thực hiện tiếp theo như hệ quả của một việc trước đó

Cấu trúc: follow on from something · consequences follow on · follow on to another stage

Further discussions followed on from the initial review.

Các cuộc thảo luận tiếp theo diễn ra sau đợt đánh giá ban đầu.

The decision could have costs that follow on for years.

Quyết định đó có thể kéo theo chi phí trong nhiều năm.

Lưu ý: Follow on from thường nêu điều kiện/sự kiện làm cơ sở cho việc tiếp theo; follow-on viết có gạch nối thường là tính từ hoặc danh từ chỉ phần tiếp nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

follow-on

noun

  1. an immediate second innings forced on a cricket team scoring a prescribed number of runs fewer than its opponents in the first innings

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.