Nghĩa tiếng Việt của
following
Phiên âm Mỹ /ˈfɑloʊɪŋ/ BrE /ˈfɑləʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "following" phát âm Mỹ /ˈfɑloʊɪŋ/ Anh /ˈfɑləʊɪŋ/ — audio file: following.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự theo, sự noi theo
số người theo, số người ủng hộ
to have numerous following — có nhiều người theo
(the following) những người sau đây, những thứ sau đây
the following are noteworthy — những thứ kể sau đây là đáng chú ý
tính từ
tiếp theo, theo sau, sau đây
on the following day — hôm sau
the following persons — những người có tên sau đây
Chuyên ngành kỹ thuật
kế tiếp
Lĩnh vực: toán & tin
như sau
sau đây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the following day; following somebody; follow → following
Dễ nhầm
- following can mean next, after, or the act of going behind someone
Mẫu câu giá trị
- “Please read the following instructions before using the device.” (Vui lòng đọc hướng dẫn dưới đây trước khi dùng thiết bị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật