Nghĩa tiếng Việt của
sheep
Phiên âm Mỹ /ʃip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sheep" phát âm Mỹ /ʃip/ — audio file: sheep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2710) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều không đổi
con cừu
((thường) số nhiều & mỉa) con chiên
da cừu
người hay e thẹn, người nhút nhát
to cast sheep's eyes
liếc mắt đưa tình
to follow like sheep
đi theo một cách mù quáng
sheep that have no shepherd
quân vô tướng, hổ vô đấu
as well be hanged for a sheep as for a lamb
(xem) lamb
wolf in sheep's clothing
(xem) wolf
Chuyên ngành kinh tế
con cừu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a sheep; sheep farming; flock of sheep
Dễ nhầm
- sheep has the same singular and plural form; one sheep, several sheep
Mẫu câu giá trị
- “A flock of sheep blocked the narrow country lane.” (Một đàn cừu chắn ngang con đường quê hẹp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật