Nghĩa tiếng Việt của
follow on from
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nối tiếp, là bước tiếp theo của (thứ vừa rồi)
This chapter follows on from the last one.
Chương này nối tiếp chương trước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.