Nghĩa tiếng Việt của

observe

Phiên âm Mỹ /əbˈzɝv/ BrE /əbˈzɜːv/

Transcript: từ "observe" phát âm Mỹ /əbˈzɝv/ Anh /əbˈzɜːv/ — audio file: observe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1098) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
quan sát, nhận xét, theo dõi
tiến hành, cử hành, làm (lễ kỷ niệm...)
to observe someone's birthday — làm lễ kỷ niệm ngày sinh của ai
tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng
to observe the laws — tuân theo pháp luật
to observe silence — giữ yên lặng
(+ on) nhận xét
Chuyên ngành kỹ thuật
chú ý
ngắm
quan sát
quan trắc
Lĩnh vực: toán & tin
quan sát, chú ý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật