Nghĩa tiếng Việt của
observe
Phiên âm Mỹ /əbˈzɝv/ BrE /əbˈzɜːv/
Transcript: từ "observe" phát âm Mỹ /əbˈzɝv/ Anh /əbˈzɜːv/ — audio file: observe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1098) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
quan sát, nhận xét, theo dõi
tiến hành, cử hành, làm (lễ kỷ niệm...)
to observe someone's birthday — làm lễ kỷ niệm ngày sinh của ai
tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng
to observe the laws — tuân theo pháp luật
to observe silence — giữ yên lặng
(+ on) nhận xét
Chuyên ngành kỹ thuật
chú ý
ngắm
quan sát
quan trắc
Lĩnh vực: toán & tin
quan sát, chú ý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- observe = quan sát (có chủ đích, nghiên cứu): "observe the behaviour of birds".
- observe somebody DO/DOING: "observed the children at play" (đang) / "observed her sign the form" (trọn vẹn).
- = tuân thủ (trang trọng): "observe the rules", "observe national holidays".
Dễ nhầm
- observe (theo dõi chủ đích) vs notice (nhận thấy tình cờ) vs watch (xem theo dõi đời thường).
- observation (n — quan sát), observer (quan sát viên): "independent election observers".
Mẫu câu giá trị
- "Researchers observed classrooms over eight weeks." (nhà nghiên cứu quan sát các lớp học suốt 8 tuần).
- "All staff must observe the safety code." (mọi nhân viên phải tuân thủ quy tắc an toàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật