Nghĩa tiếng Việt của
watch
Phiên âm Mỹ /wɑtʃ/
Transcript: từ "watch" phát âm Mỹ /wɑtʃ/ — audio file: watch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #326) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay
danh từ
sự canh gác, sự canh phòng
to keep a close (good) watch over — canh phòng nghiêm ngặt
người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực
tuần canh, phiên canh, phiên gác
(hàng hải) tổ trực (trên tàu thuỷ)
(hiếm) sự thức đêm; buổi thức đêm
to be on the watch
canh phòng, canh gác
thấp thỏm chờ; cảnh giác chờ đón
nội động từ
thức canh, gác đêm
(hiếm) thức, thức đêm
to watch all night — thức suốt đêm
ngoại động từ
canh gác; trông nom
to watch the clothes — trông nom quần áo
rình, theo dõi
to watch a mouse — rình một con chuột
the suspect is watched by the police — kẻ tình nghi bị công an theo dõi
nhìn xem, quan sát, để ý xem
to watch the others play — nhìn những người khác chơi
chờ
to watch one's opportunity — chờ cơ hội
to watch one's time — chời thời
to watch after
nhìn theo, theo dõi
to watch for
chờ, rình
to watch for the opportunity to occur — chờ cơ hội
(Mỹ) quan sát, để ý xem
to watch for the symptoms of measles — quan sát triệu chứng của bệnh sởi
to watch out
chú ý, để ý, coi chừng
to watch over
trông nom, canh gác
to make someone watch his step
bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng
to watch one's step
đi thận trọng (cho khỏi ngã)
giữ gìn, thận trọng (cho khỏi sai lầm, cho khỏi bị thua thiệt)
watched pot never boils
(xem) pot
Chuyên ngành kỹ thuật
thời kế
Lĩnh vực: điện
đồng hồ đeo tay
phiên trực
tổ trực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "watch" = nhìn CHỦ Ý vật đang di chuyển/diễn ra: watch TV, watch a football match, watch the kids.
- Bộ ba nhìn: "see" (thấy — không chủ ý), "look at" (chủ ý nhìn vào), "watch" (chủ ý + theo dõi đang diễn ra).
- "watch out (for)" = coi chừng: "Watch out for the last few questions in Part 7!"
Dễ nhầm
- Ở nhà "watch a film"; ra rạp Anh-Anh hay nói "see a film" — nhớ cặp "watch TV, see a movie at the cinema" cho an toàn.
- "watch your step" = đi cẩn thận; "watch your back" = phòng bị; "watch the clock" = nhìn đồng hồ mong tan ca — watch + danh từ thường mang ý cảnh báo.
- "watch TV" thuần — không giới từ, không nói "watch to TV".
Mẫu câu giá trị
- "I watched the whole series in two days." (cày trọn bộ trong hai ngày).
- "Watch out for words that look alike." (coi chừng những từ nhìn giống nhau).
- "Watch this space." (đón chờ tin tiếp nhé — câu chốt bài viết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật