Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với follow (kèm trái nghĩa)?

“follow” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là trace, observe, work; trái nghĩa thường gặp: lead, idle. “follow” và “trace”, “observe”, “work” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“follow” và “trace”, “observe”, “work” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
trace/tɹeɪs/gần nhất về nghĩa
observe/əbˈzɝv/học thuật/trung tính
work/wɝk/ngữ cảnh hẹp hơn
pursue/pɚˈsu/ngữ cảnh hẹp hơn
accompany/əˈkʌmpəni/ngữ cảnh hẹp hơn
survey/sɚˈveɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
succeed/səkˈsid/ngữ cảnh hẹp hơn
adopt/əˈdɑpt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “follow” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “trace” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu